
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Tribhuvan Army Club | New Road Team | - | Ký hợp đồng |
| 18-03-2021 | New Road Team | Lalitpur City FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Lalitpur City FC | New Road Team | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Free player | Machhindra Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Machhindra Football Club | Butwal Lumbini FC | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2024 | Butwal Lumbini FC | Shillong Lajong FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Shillong Lajong FC | Church Boys United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 02-01-2026 08:30 | Brothers Union | Mohammedan Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 27-12-2025 08:30 | Brothers Union | Fortis FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 19-12-2025 08:30 | Rahmatgonj MFS | Brothers Union | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 12-12-2025 08:30 | Arambagh KS | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 05-12-2025 08:30 | Brothers Union | Bashundhara Kings | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 29-11-2025 08:30 | PWD Sports Club | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 24-11-2025 08:45 | Brothers Union | Fakirerpool Young Mens Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 19-10-2025 08:45 | Abahani Limited Dhaka | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 27-09-2025 08:45 | Brothers Union | Bangladesh Police Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 22-03-2024 13:30 | Inter Kashi | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Nepal Super League Winner | 1 | 24 |