
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2013 | Charlton Athletic Youth | Chelsea FC Youth | 0.23M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2013 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2016 | Chelsea U23 | Huddersfield Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2017 | Huddersfield Town | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2017 | Chelsea U23 | Huddersfield Town | - | Cho thuê |
| 01-01-2018 | Huddersfield Town | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2018 | Chelsea U23 | Derby County | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Derby County | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2018 | Chelsea U23 | Blackburn Rovers | - | Cho thuê |
| 07-01-2019 | Blackburn Rovers | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2019 | Chelsea U23 | Bristol City | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Bristol City | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2019 | Chelsea U23 | Bristol City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-10-2020 | Bristol City | Swansea City | - | Cho thuê |
| 04-01-2021 | Swansea City | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Bristol City | Coventry City | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Coventry City | Hull City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 18-04-2026 14:00 | Mansfield Town | Luton Town | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 15-04-2026 18:45 | Luton Town | Northampton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 12-04-2026 14:00 | Stockport County | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 06-04-2026 14:00 | AFC Wimbledon | Luton Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 03-04-2026 14:00 | Luton Town | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup Oceania | 31-03-2026 21:00 | Democratic Republic of the Congo | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-03-2026 12:30 | Luton Town | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-03-2026 19:45 | Luton Town | Exeter City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 14-03-2026 15:00 | Wycombe Wanderers | Luton Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 10-03-2026 19:45 | Doncaster Rovers | Luton Town | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Football League Trophy Winner | 1 | 25/26 |
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| UEFA Youth League Winner | 2 | 15/16 14/15 |
| Top scorer | 1 | 15/16 |
| English FA Youth Cup winner | 2 | 14/15 13/14 |
| U21 Premier League champion | 1 | 13/14 |