
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Free player | Hammarby U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2020 | Hammarby U19 | IK Frej Taby | - | Cho thuê |
| 29-11-2020 | IK Frej Taby | Hammarby U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2021 | Hammarby U19 | Hammarby TFF | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | Hammarby TFF | Hammarby U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Hammarby U19 | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2022 | Hammarby | Hammarby TFF | - | Cho thuê |
| 29-11-2022 | Hammarby TFF | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-12-2025 18:15 | Racing Genk | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | Midtjylland | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-12-2025 17:30 | Royal Antwerp | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-11-2025 15:00 | Racing Genk | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-11-2025 12:30 | Racing Genk | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | Sporting Braga | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-11-2025 12:30 | KVC Westerlo | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-10-2025 17:30 | Racing Genk | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 16:45 | Racing Genk | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 05-10-2025 14:00 | Racing Genk | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swedish cup winner | 1 | 21 |