
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | - |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | SK Austria Kärnten Youth (-2010) | SK Austria Klagenfurt Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | SK Austria Klagenfurt Youth | SK Austria Klagenfurt II | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2019 | SK Austria Klagenfurt II | AKA Wolfsberger AC U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AKA Wolfsberger AC U18 | Wolfsberger AC Amateure | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2021 | Wolfsberger AC Amateure | Wolfsberger AC | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2021 | Wolfsberger AC | Juventus U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Juventus U20 | JuventusU23 | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2024 | JuventusU23 | Sassuolo | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Sassuolo | JuventusU23 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 10-01-2026 17:00 | AS Roma | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 19:45 | Sassuolo | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Sassuolo | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 17:00 | Bologna | Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 14:00 | Sassuolo | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 11:30 | AC Milan | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 14:00 | Sassuolo | Fiorentina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-11-2025 19:45 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 19:45 | Sassuolo | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Austria | Bosnia-Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Serie B champion | 1 | 24/25 |
| Italian cup winner | 1 | 23/24 |