
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-01-2023 | Central Coast Mariners (Youth) | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Central Coast Mariners | Newcastle Jets | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2026 06:00 | Central Coast Mariners | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2026 07:00 | Newcastle Jets | Macarthur FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 13-02-2026 10:45 | Perth Glory | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 08-02-2026 06:00 | Adelaide United | Newcastle Jets | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-01-2026 06:00 | Newcastle Jets | Brisbane Roar | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 23-01-2026 08:35 | Newcastle Jets | Wellington Phoenix | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 17-01-2026 06:00 | Western Sydney | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 11-01-2026 06:00 | Melbourne City | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-01-2026 04:00 | Auckland FC | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 26-12-2025 08:35 | Newcastle Jets | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian cup winner | 1 | 24/25 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |