
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | UD Mutilvera U19 | CA Osasuna U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CA Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2015 | CA Osasuna Promesas | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2016 | FC Barcelona Atlètic | Sabadell | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Sabadell | FC Barcelona Atlètic | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | FC Barcelona Atlètic | Athletic Bilbao B | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2022 | Athletic Club | Racing Santander | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-02-2026 20:00 | Castellon | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-02-2026 17:30 | Racing Santander | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-02-2026 15:15 | Eibar | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-02-2026 19:30 | Racing Santander | Mirandes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-02-2026 20:00 | Granada CF | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-01-2026 20:00 | Deportivo La Coruna | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 18-01-2026 15:15 | Racing Santander | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 15-01-2026 20:15 | Racing Santander | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 10-01-2026 20:00 | Racing Santander | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 07-12-2025 13:00 | Cadiz | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| International Champions Cup winner | 1 | 17 |