
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Cagliari U19 | Tampa Bay Rowdies | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Tampa Bay Rowdies | Free player | - | Giải phóng |
| 09-03-2014 | Free player | Fort Lauderdale Strikers | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2015 | Fort Lauderdale Strikers | Sparta Praha | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2015 | Sparta Praha | FC St. Pauli | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2017 | FC St. Pauli | Philadelphia Union | - | Ký hợp đồng |
| 25-11-2019 | Philadelphia Union | FC Dallas | 0.272M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-12-2020 | FC Dallas | Houston Dynamo | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-11-2022 | Houston Dynamo | Nashville | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2024 | Nashville | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
| 30-12-2024 | Vancouver Whitecaps | Inter Miami CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 11-10-2025 23:40 | Inter Miami CF | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 30-09-2025 23:30 | Inter Miami CF | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 06-09-2025 00:00 | Haiti | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 01-09-2025 00:00 | Seattle Sounders | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-08-2025 23:40 | DC United | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 16-08-2025 23:30 | Inter Miami CF | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-08-2025 00:00 | Orlando City | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 06-08-2025 23:30 | Inter Miami CF | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-07-2025 23:20 | Inter Miami CF | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 19-07-2025 23:30 | New York Red Bulls | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Canadian Cup Winner | 1 | 24 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Gold Cup participant | 1 | 23 |
| NASL Soccer Bowl runner-up | 1 | 14/15 |