
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2019 | Houston Dynamo FC Academy | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2021 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Flint City Bucks | - | Cho thuê |
| 31-07-2021 | Flint City Bucks | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-02-2022 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Houston Dynamo B | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2023 | Houston Dynamo B | Houston Dynamo | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2023 | Houston Dynamo | - | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Houston Dynamo | Free player | - | Giải phóng |
| 06-03-2024 | Free player | Birmingham Legion | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2024 | Birmingham Legion | Miami FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 30-05-2026 23:05 | Richmond Kickers | Athletic Club Boise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 27-05-2026 23:00 | Chattanooga Red Wolves | Richmond Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 16-05-2026 22:00 | Richmond Kickers | Charleston Battery | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 09-05-2026 23:00 | Greenville Triumph | Richmond Kickers | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL League One | 01-05-2026 23:00 | Richmond Kickers | Westchester SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 25-04-2026 22:00 | Richmond Kickers | Charlotte Independence | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 18-04-2026 22:00 | Richmond Kickers | Omaha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 15-04-2026 23:30 | Richmond Kickers | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 12-04-2026 01:05 | Spokane Velocity | Richmond Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 01-04-2026 22:30 | Richmond Kickers | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| US Open Cup Winner | 1 | 22/23 |