
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | BK Häcken Jugend | BK Häcken U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | BK Häcken U17 | Porto Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | - | Ký hợp đồng |
| 27-02-2024 | FC Porto U19 | Hacken | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2025 | Hacken | RC Lens | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | RC Lens | Hacken | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 31-05-2026 12:00 | Hacken | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-05-2026 17:00 | Elfsborg | Hacken | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-05-2026 14:30 | Mjallby AIF | Hacken | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 10-05-2026 14:30 | Hacken | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 02-05-2026 13:00 | Degerfors IF | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 22-04-2026 17:00 | Vasteras SK FK | Hacken | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-04-2026 14:30 | Hacken | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 06-04-2026 12:00 | Hacken | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thụy Sĩ | 04-02-2026 19:15 | St. Gallen | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-02-2026 15:30 | FC Basel 1893 | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu