
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-01-2014 | IFK Aspudden-Tellus U19 | IF Brommapojkarna U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | IF Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Brommapojkarna | Brighton Hove Albion | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2019 | Brighton Hove Albion | FC St. Pauli | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | FC St. Pauli | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-10-2020 | Brighton Hove Albion | Swansea City | - | Cho thuê |
| 13-01-2021 | Swansea City | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2021 | Brighton Hove Albion | Coventry City | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Coventry City | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-07-2021 | Brighton Hove Albion | Coventry City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-07-2023 | Coventry City | Sporting CP | 24M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 01-11-2025 15:00 | Burnley | Arsenal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Arsenal | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Arsenal | Atletico Madrid | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 16:30 | Fulham | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-10-2025 18:45 | Sweden | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 10-10-2025 18:45 | Sweden | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-10-2025 14:00 | Arsenal | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 19:00 | Arsenal | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-09-2025 15:30 | Newcastle United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 24-09-2025 19:00 | Port Vale | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gerd Müller Trophy | 1 | 25 |
| Portuguese cup winner | 1 | 25 |
| TM-Player of the season | 2 | 25 24 |
| Top scorer | 6 | 24/25 24/25 24/25 24/25 23/24 16/17 |
| Portuguese champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Striker of the Year | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-19 participant | 1 | 17 |