
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Barcelona U19 | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 11-01-2026 19:00 | FC Barcelona | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 07-01-2026 19:00 | FC Barcelona | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2025 15:15 | Villarreal CF | FC Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 16-12-2025 20:30 | CD Guadalajara | FC Barcelona | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-12-2025 17:30 | FC Barcelona | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | FC Barcelona | Eintracht Frankfurt | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-12-2025 17:30 | Real Betis | FC Barcelona | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-12-2025 20:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-11-2025 15:15 | FC Barcelona | Deportivo Alavés | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| La Liga Player of the Month | 3 | 25/26 25/26 24/25 |
| Spanish Super Cup winner | 2 | 25/26 24/25 |
| Kopa Trophy | 2 | 25 24 |
| TM-Player of the season | 1 | 25 |
| Spanish champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Spanish cup winner | 1 | 24/25 |
| Best young player | 1 | 24 |
| European Champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Golden Boy | 1 | 24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 23 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 23 |
| Top scorer | 1 | 23 |