
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Real Zaragoza Youth | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2023 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RFEF Tây Ban Nha | 08-02-2026 17:00 | FC Barcelona Atlètic | Barbastro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:00 | Terrassa | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 24-01-2026 16:00 | UD Poblense | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 02-04-2025 14:00 | VfB Stuttgart U19 | Barcelona U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UEFA Youth League Winner | 1 | 24/25 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 24 23 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 23 |