
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | FK Bezanija U19 | FK Bezanija | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | FK Bezanija | FK Srem Jakovo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FK Srem Jakovo | FK Sindelic Nis | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2018 | FK Sindelic Nis | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Vojvodina Novi Sad | Backa Topola | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serbia | 28-02-2026 12:00 | Novi Pazar | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 22-02-2026 18:00 | Backa Topola | FK Čukarički | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 15-02-2026 16:00 | Mladost Lucani | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 07-02-2026 13:00 | Habitpharm Javor | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 01-02-2026 14:00 | Backa Topola | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 21-12-2025 12:00 | OFK Beograd | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 15-12-2025 18:30 | Backa Topola | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 08-12-2025 18:00 | FK Spartak Subotica | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 30-11-2025 15:00 | Backa Topola | Radnik Surdulica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 23-11-2025 13:00 | Radnicki Nis | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Serbian cup winner | 1 | 19/20 |