
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Academie Ny Antsika | JS kabylie | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | JS kabylie | AS Khroub | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | AS Khroub | USM EL HARRACH | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2015 | USM EL HARRACH | ES Setif | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2017 | ES Setif | MC Alger | Free | Ký hợp đồng |
| 30-07-2019 | MC Alger | Al Khor SC | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-02-2021 | Al Khor SC | Al Markhiya | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Al Markhiya | Al-Qadsiah | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Al-Qadsiah | Free player | - | Giải phóng |
| 12-01-2024 | Free player | Ratchaburi Mitr Phol FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Ratchaburi Mitr Phol FC | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-11-2024 16:00 | Madagascar | Tunisia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-10-2024 14:00 | Gambia | Madagascar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 11-10-2024 14:00 | Madagascar | Gambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-09-2024 16:00 | Madagascar | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 05-09-2024 19:00 | Tunisia | Madagascar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 11-06-2024 13:00 | Madagascar | Mali | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 07-06-2024 16:00 | Madagascar | Comoros | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 04-05-2024 12:00 | Ratchaburi FC | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 28-04-2024 10:30 | Chiangrai United | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 20-04-2024 13:00 | Ratchaburi FC | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari Second Division Champion | 1 | 21/22 |
| Africa Cup participant | 1 | 19 |
| Best foreign player | 1 | 18 |
| Algerian champion | 1 | 16/17 |
| Algerian cup winner | 1 | 10/11 |