
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-01-2016 | Bank El Ahly | El Mokawloon El Arab | Unknown | Ký hợp đồng |
| 07-09-2019 | El Mokawloon El Arab | Aswan | - | Cho thuê |
| 28-01-2020 | Aswan | El Mokawloon El Arab | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2020 | El Mokawloon El Arab | Haras El Hodood | - | Cho thuê |
| 30-10-2020 | Haras El Hodood | El Mokawloon El Arab | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2024 | El Mokawloon El Arab | Al-Arabi Club (KUW) | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2024 | Al-Arabi Club (KUW) | Ittihad Alexandria SC | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2025 | Ittihad Alexandria SC | Ghazl El Mahallah | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Ghazl El Mahallah | Ittihad Alexandria SC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 27-10-2025 17:00 | Ittihad Alexandria SC | Wadi Degla SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-10-2025 14:00 | Al Ahly FC | Ittihad Alexandria SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-09-2025 17:00 | ZED FC | Ittihad Alexandria SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 08-08-2025 18:00 | Al Masry | Ittihad Alexandria SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ai Cập | 28-03-2025 19:30 | Zamalek SC | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-03-2025 19:00 | Pyramids FC | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 17-02-2025 14:00 | Ceramica Cleopatra FC | Enppi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-01-2025 14:00 | Ghazl El Mahallah | Haras El Hodood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 19-12-2024 18:00 | Zamalek SC | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 30-11-2024 15:00 | Ceramica Cleopatra FC | Modern Sport FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu