
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | KF Flamurtari Pristina(KOS) | Prishtina | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Prishtina | Skenderbeu Korca | 0.02M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-07-2016 | Skenderbeu Korca | KS Perparimi Kukesi | - | Cho thuê |
| 21-07-2016 | KS Perparimi Kukesi | Skenderbeu Korca | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2017 | Skenderbeu Korca | Puskas Akademia FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Puskas Akademia FC | Sheriff Tiraspol | - | Cho thuê |
| 11-07-2020 | Sheriff Tiraspol | Puskas Akademia FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Puskas Akademia FC | Vllaznia Shkoder | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Vllaznia Shkoder | KF Tirana | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2024 | KF Tirana | Shkendija Tetovo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | FC Drita | Shkendija Tetovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Shkendija Tetovo | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 16:45 | Shkendija Tetovo | Shelbourne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-08-2025 18:00 | Shkendija Tetovo | Qarabag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-07-2025 18:00 | Shkendija Tetovo | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 15-07-2025 18:00 | Shkendija Tetovo | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 11-02-2024 16:00 | KF Tirana | Erzeni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 03-02-2024 12:30 | KS Perparimi Kukesi | KF Tirana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 10-12-2023 12:30 | KF Laci | KF Tirana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 03-12-2023 18:00 | KF Tirana | Partizani Tirana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Macedonian champion | 1 | 24/25 |
| Albanian Cup winner | 1 | 21/22 |
| Moldavian champion | 1 | 18/19 |
| Albanian champion | 2 | 15/16 14/15 |
| Europa League participant | 1 | 15/16 |