
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24-11-2021 | Bangladesh Army | Mohammedan Dhaka | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2024 | Mohammedan Dhaka | Abahani Limited Dhaka | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 23-05-2026 09:45 | Bashundhara Kings | Fakirerpool Young Mens Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 15-05-2026 09:45 | Abahani Limited Dhaka | Bashundhara Kings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 08-05-2026 09:45 | Bashundhara Kings | Bangladesh Police Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 30-04-2026 09:30 | Mohammedan Dhaka | Bashundhara Kings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 25-04-2026 09:30 | Bashundhara Kings | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 17-04-2026 09:30 | Rahmatgonj MFS | Bashundhara Kings | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 06-03-2026 08:45 | Bashundhara Kings | PWD Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 12-12-2025 11:30 | Bashundhara Kings | Mohammedan Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 05-12-2025 08:30 | Brothers Union | Bashundhara Kings | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Bangladesh | 29-11-2025 11:30 | Bashundhara Kings | Rahmatgonj MFS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bengali Federation Cup Winner | 1 | 23 |