
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | CS Mindelense | Quarteirense Futebol SAD | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Quarteirense Futebol SAD | SC Farense | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2016 | SC Farense | SL Benfica B | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2016 | SL Benfica B | Pacos de Ferreira | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Pacos de Ferreira | SL Benfica B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2016 | SL Benfica B | Aves | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Aves | SL Benfica B | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2017 | SL Benfica B | Aves | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Aves | SL Benfica B | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2018 | SL Benfica B | Aves | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2019 | Aves | Başakşehir Futbol Kulübü | - | Ký hợp đồng |
| 06-02-2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Caykur Rizespor | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Caykur Rizespor | Başakşehir Futbol Kulübü | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Aves | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2023 | Aves | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2025 | Moreirense | Hapoel Beer Sheva | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-01-2026 20:30 | AVS Futebol SAD | Moreirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 29-12-2025 20:15 | FC Porto | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 17-12-2025 20:00 | Vitoria Guimaraes | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 13-12-2025 20:30 | Sporting CP | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 06-12-2025 18:00 | AVS Futebol SAD | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-11-2025 15:30 | AVS Futebol SAD | Gil Vicente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 27-04-2025 17:15 | Maccabi Netanya | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 14-04-2025 16:45 | Hapoel Beer Sheva | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 07-04-2025 17:30 | Maccabi Haifa | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 31-03-2025 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli cup winner | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Turkish champion | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Portuguese cup winner | 1 | 18 |