
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Chapecoense U20 | Clube Esportivo Lajeadense (RS) U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Clube Esportivo Lajeadense (RS) U20 | Defensor Sporting U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Defensor Sporting U19 | CE Lajeadense | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | CE Lajeadense | Fanna BK | - | Ký hợp đồng |
| 15-09-2020 | Fanna BK | Schalke 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Schalke 04 Youth | 1. FC Magdeburg | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2023 | 1. FC Magdeburg | SSV Ulm 1846 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | SSV Ulm 1846 | 1. FC Heidenheim 1846 | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Doncaster Rovers | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Middlesbrough | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Southampton | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 20:15 | Birmingham City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Oxford United | Southampton | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 12:30 | Southampton | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 12:30 | Norwich City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 19:45 | Southampton | West Bromwich Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Southampton | Birmingham City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-11-2025 20:00 | Southampton | Leicester City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German 3. Liga Champion | 1 | 23/24 |
| Player of the Year | 1 | 23/24 |
| Best assist provider | 1 | 23/24 |