
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Lazio Youth | AS Ostia Mare | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | AS Ostia Mare | Global FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2018 | Global FC | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 24-02-2018 | Global FC | Davao Aguilas FC | - | Ký hợp đồng |
| 25-02-2018 | No team | Davao Aguilas | - | Chuyển nhượng tự do |
| 20-01-2019 | Davao Aguilas FC | United City FC | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2019 | Davao Aguilas | United City FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 21-12-2020 | United City FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2022 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Prachuap Khiri Khan | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2023 | Prachuap Khiri Khan | Nakhon Ratchasima Mazda FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | - | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | BEC Tero Sasana | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | BEC Tero Sasana | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Philippine champion | 1 | 19/20 |
| AFC Cup Participant | 4 | 19/20 18/19 16/17 14/15 |