
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Grêmio Barueri (SP) U20 | Athletico Paranaense U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2015 | Athletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| 06-06-2016 | Athletico Paranaense | Oeste FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2016 | Oeste FC | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2017 | Athletico Paranaense | Cercle Brugge KSV | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Cercle Brugge KSV | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-08-2018 | Athletico Paranaense | Al-Batin | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2019 | Al-Batin | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| 06-10-2019 | Athletico Paranaense | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Atletico Clube Goianiense | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Athletico Paranaense | Santa Clara | - | Ký hợp đồng |
| 14-04-2022 | Santa Clara | Shandong Taishan FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 30-05-2026 11:35 | Chengdu Rongcheng | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 24-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Wuhan Three Towns | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 20-05-2026 12:00 | Zhejiang Professional FC | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 16-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 10-05-2026 10:00 | Shenzhen Peng City | Shandong Taishan | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Shanghai Shenhua | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Qingdao West Coast | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 26-04-2026 09:00 | Qingdao Hainiu | Shandong Taishan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-04-2026 12:00 | Tianjin Jinmen Tiger | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-04-2026 11:35 | Shandong Taishan | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 1 | 23 |
| Chinese cup winner | 1 | 22 |
| Promotion to 1st league | 1 | 17/18 |