
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Dream Boys Football Academy | Bayelsa United | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Bayelsa United | Dream Boys Football Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2022 | Dream Boys Football Academy | Ceramica Cleopatra FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Ceramica Cleopatra FC | Tala'ea El Gaish | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Tala'ea El Gaish | Ceramica Cleopatra FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-09-2022 | Ceramica Cleopatra FC | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2024 | Genk U23 | Servette | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Servette | Genk U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-02-2026 19:00 | Jong Genk | Koninklijke Lierse Sportkring | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-02-2026 19:00 | RSCA Futures | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-02-2026 19:00 | Patro Eisden | Jong Genk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 30-01-2026 19:00 | Jong Genk | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-01-2026 19:10 | Jong Genk | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-01-2026 19:00 | KV Kortrijk | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-01-2026 19:00 | Jong Genk | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-12-2025 19:00 | Jong Genk | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 14-12-2025 15:00 | KSC Lokeren | Jong Genk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-12-2025 15:00 | Koninklijke Lierse Sportkring | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu