
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-03-2022 | Bunyodkor Tashkent U18 | Energetik-BGU Minsk | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-07-2023 | Energetik-BGU Minsk | RC Lens | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2025 | RC Lens | Manchester City | 40M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Carabao Anh | 13-01-2026 20:00 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Manchester City | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Manchester City | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 17:30 | Manchester City | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 15:00 | Manchester City | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 17-12-2025 19:30 | Manchester City | Brentford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Manchester City | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 19:45 | Swansea City | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-09-2025 15:30 | Arsenal | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-09-2025 19:00 | Manchester City | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| AFC U20 Asian Cup Champion | 1 | 22/23 |