
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 24 24 |
| Panamanian Champion Apertura | 2 | 23/24 23/24 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 22/23 22/23 |
| Panamanian Champion Clausura | 2 | 20/21 20/21 |