
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Pakhtakor Tashkent U18 | Pakhtakor Tashkent U21 | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2021 | Pakhtakor Tashkent U21 | Olympic FK Tashkent | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Olympic FK Tashkent | Pakhtakor Tashkent U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2022 | Pakhtakor Tashkent U21 | Olympic FK Tashkent | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2024 | Olympic FK Tashkent | Khimki | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2025 | Khimki | Navbahor Namangan | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thế vận hội Olympic | 30-07-2024 13:00 | Dominican Republic U23 | Uzbekistan U23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 03-05-2024 15:30 | Japan U23 | Uzbekistan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 29-04-2024 14:00 | Indonesia U23 | Uzbekistan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 26-04-2024 14:00 | Uzbekistan U23 | Saudi Arabia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 23-04-2024 15:30 | Uzbekistan U23 | Vietnam U23 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 17-04-2024 13:00 | Uzbekistan U23 | Malaysia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAFA Nations Cup winner | 1 | 24/25 |
| Uzbek Champion | 1 | 24/25 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Asian Games Bronze Medal | 1 | 23 |