
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2016 | Free player | FC Saxan Ceadir-Lunga | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Saxan Ceadir-Lunga | FC Gomel | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | FC Gomel | Bnei Yehuda Tel Aviv | 0.125M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-01-2020 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Celtic FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-07-2022 | Celtic FC | FC Arouca | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FC Arouca | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-09-2023 | Celtic FC | Beitar Jerusalem | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-01-2026 17:30 | Al Fateh SC | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 10-01-2026 15:00 | Al Riyadh | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-01-2026 17:30 | Al Qadsiah | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 29-12-2025 17:30 | Al Riyadh | Al Hazem | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-12-2025 17:30 | Al Riyadh | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-11-2025 15:15 | Al Ittihad Club | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 27-10-2025 14:35 | Al Fateh SC | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 23-10-2025 14:55 | Al Riyadh | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 19-10-2025 14:45 | Al Khaleej Club | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-09-2025 15:20 | Al Riyadh | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 1 | 21/22 |
| Scottish league cup winner | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Scottish cup winner | 1 | 19/20 |
| Israeli cup winner | 1 | 18/19 |