
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-07-2016 | Nkufo Academy Sports | Recreativo Huelva | 0.375M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2016 | Recreativo Huelva | Granada CF | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2018 | Granada CF | FC Barcelona Atlètic | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | FC Barcelona Atlètic | Granada CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Granada CF | Recreativo Huelva | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2019 | Recreativo Huelva | FC Karpaty Lviv | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | FC Karpaty Lviv | Recreativo Huelva | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2019 | Recreativo Huelva | Royal Antwerp | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-07-2021 | Royal Antwerp | Hellas Verona | 0.9M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Hellas Verona | Royal Antwerp | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Royal Antwerp | Hellas Verona | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Hellas Verona | Real Valladolid CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Real Valladolid CF | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2024 | Hellas Verona | Granada CF | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 13-11-2025 19:00 | Cameroon | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-09-2025 19:00 | SD Huesca | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-09-2025 18:30 | Burgos CF | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 09-09-2025 16:00 | Cape Verde | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 04-09-2025 19:00 | Cameroon | Eswatini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-06-2025 16:30 | Racing Santander | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-05-2025 16:30 | Granada CF | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-05-2025 14:15 | Deportivo La Coruna | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-05-2025 18:30 | Granada CF | Eibar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 03-05-2025 16:30 | Malaga | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Belgian cup winner | 1 | 20 |