
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2010 | Sao Paulo | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | - | Cho thuê |
| 31-07-2010 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Sao Paulo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2010 | Sao Paulo | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | River AC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | River AC | AD Confiança | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2015 | AD Confiança | Ceara | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2019 | Ceara | Santos | 0.95M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-09-2020 | Santos | Atletico Mineiro | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 19:00 | Coritiba SAF - PR | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | CA Juventud | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 23:00 | Santos Fc - SP | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 09-04-2026 02:00 | Academia Puerto Cabello | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 20:30 | Atlético Mineiro - MG | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 22:00 | Chapecoense - SC | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-03-2026 21:30 | Fluminense - RJ | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 23:00 | Atlético Mineiro - MG | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 21:30 | Vitória - BA | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-03-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Mineiro | 5 | 25 24 23 22 21 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 22 |
| Brazilian champion | 1 | 21 |
| Brazilian cup winner | 1 | 21 |