
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2003 | Akademia Dynamo Moscow | Dinamo Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2006 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Dynamo Moscow | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 3 | 21 12 08 |
| Russian second tier champion | 1 | 17 |
| Europa League participant | 2 | 14/15 12/13 |