
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Brondby IFU17 | BrondbyU19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | BrondbyU19 | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2013 | Brondby IF | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Nordsjaelland | Austria Vienna | 0.67M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-08-2017 | Austria Vienna | Udinese | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Udinese | Trabzonspor | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Trabzonspor | Malmo FF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 30-05-2026 13:00 | Malmo FF | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-05-2026 14:30 | Malmo FF | Vasteras SK FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-05-2026 12:00 | Hammarby | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 10-05-2026 14:30 | Hacken | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-05-2026 12:00 | Malmo FF | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-04-2026 17:00 | AIK | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 23-04-2026 17:00 | Malmo FF | IK Sirius FK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-04-2026 17:00 | Djurgardens | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 12-04-2026 14:30 | Malmo FF | GAIS | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 05-04-2026 14:55 | Orgryte | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swedish cup winner | 1 | 24 |
| Swedish champion | 1 | 24 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 16/17 13/14 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Euro participant | 1 | 21 |