
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | CF Excellence | AS Denguélé d’Odienné | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2009 | AS Denguélé d’Odienné | Boulogne | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Boulogne | Tarbes Pyrénées Football | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2016 | Tarbes Pyrénées Football | Pau FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Pau FC | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2019 | Free player | Stade Bordelais | - | Ký hợp đồng |
| 15-09-2020 | Stade Bordelais | Zejtun Corinthians | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2021 | Zejtun Corinthians | Hibernians FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2024 | Hibernians FC | USL Dunkerque | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-11-2025 19:00 | Boulogne | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-11-2025 19:00 | USL Dunkerque | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 31-10-2025 19:00 | Annecy | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 29-08-2025 18:00 | Rodez Aveyron | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 23-08-2025 18:00 | Boulogne | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 10-05-2025 15:00 | Red Star FC 93 | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-09-2024 16:00 | Guinea | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-09-2024 16:00 | Democratic Republic of the Congo | Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 10-06-2024 19:00 | Guinea | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 06-06-2024 19:00 | Algeria | Guinea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| Maltese Super Cup winner | 1 | 22 |
| Maltese champion | 1 | 21/22 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 06 05 |