
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FC Bayern München Youth | FC IngolstadtU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC IngolstadtU17 | Ingolstadt U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Ingolstadt U19 | TSV 1860 Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 15-04-2017 | TSV 1860 Munchen (Youth) | TSV 1860 München | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | TSV 1860 München | Red Bull Salzburg | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2020 | Red Bull Salzburg | VfL Wolfsburg | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | VfL Wolfsburg | Borussia Dortmund | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Borussia Dortmund | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2022 | VfL Wolfsburg | Lecce | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Lecce | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | VfL Wolfsburg | Lecce | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2024 | Lecce | Fiorentina | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-01-2026 14:00 | Bologna | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 14:00 | Fiorentina | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Lazio | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 14:00 | Fiorentina | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 11:30 | Parma | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 17:00 | Fiorentina | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Lausanne Sports | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 14:00 | Fiorentina | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | Fiorentina | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-11-2025 17:00 | Atalanta | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |
| Europa League participant | 4 | 21/22 19/20 18/19 17/18 |
| Austrian champion | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Austrian cup winner | 2 | 19/20 18/19 |