
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Atletico Clube Goianiense | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2014 | Avaí FC | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2016 | Corinthians Paulista (SP) | CD Leganes | 0.4M € | Cho thuê |
| 29-06-2017 | CD Leganes | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Corinthians Paulista (SP) | CD Leganes | 0.45M € | Cho thuê |
| 16-07-2017 | CD Leganes | Panathinaikos | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Panathinaikos | CD Leganes | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | CD Leganes | Fluminense RJ | - | Cho thuê |
| 27-07-2019 | Fluminense RJ | CD Leganes | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2019 | CD Leganes | Gremio (RS) | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2020 | Gremio (RS) | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-05-2026 20:00 | São Paulo - SP | Botafogo - RJ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 20-05-2026 00:30 | São Paulo - SP | Millonarios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 13-05-2026 22:00 | Juventude | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 21:30 | Corinthians - SP | São Paulo - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 19:00 | São Paulo - SP | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-04-2026 00:00 | São Paulo - SP | Mirassol - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 21-04-2026 22:15 | São Paulo - SP | Juventude | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-04-2026 21:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | São Paulo - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 14-04-2026 22:00 | São Paulo - SP | O.Higgins | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-04-2026 21:30 | São Paulo - SP | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 24 |
| Brazilian cup winner | 1 | 23 |
| Campeão Paulista | 1 | 20/21 |
| Top scorer | 2 | 20 18/19 |
| Campeão Gaúcho | 1 | 19/20 |
| Brazilian champion | 1 | 15 |