
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-05-2015 | Toreros FC U20 | San Antonio FC | - | Ký hợp đồng |
| 14-09-2015 | San Antonio FC | Independiente del Valle U20 | - | Cho thuê |
| 05-03-2016 | Independiente del Valle U20 | San Antonio FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-03-2016 | San Antonio FC | CD Clan Juvenil U20 | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | CD Clan Juvenil U20 | San Antonio FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-02-2017 | San Antonio FC | Deportivo Cuenca B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Deportivo Cuenca B | Deportivo Cuenca | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2018 | Deportivo Cuenca | Sociedad Deportiva Aucas | - | Cho thuê |
| 14-07-2019 | Sociedad Deportiva Aucas | Deportivo Cuenca | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2019 | Deportivo Cuenca | Sociedad Deportiva Aucas | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Sociedad Deportiva Aucas | Chicago Fire | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Chicago Fire | Lugano | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2024 | Lugano | Kasimpasa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 14:00 | Alanyaspor | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-11-2025 14:00 | Kayserispor | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 26-10-2025 17:00 | Kasimpasa | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 17-09-2025 17:00 | Samsunspor | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-09-2025 14:00 | Karagumruk | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 30-08-2025 16:00 | Kasimpasa | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-08-2025 18:30 | Antalyaspor | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 30-05-2025 17:00 | Kasimpasa | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-05-2025 16:00 | Gazisehir Gaziantep | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-05-2025 16:00 | Kasimpasa | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Under-20 South American Championship winner | 1 | 19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |