
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-08-2015 | VLS Veszprém Youth | Ferencvárosi TC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2016 | Ferencvárosi TC Youth | Puskás Akadémia FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Puskás Akadémia FC Youth | Puskás Akadémia FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskás Akadémia FC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Puskás Akadémia FC II | Csakvari TK | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Csakvari TK | Puskás Akadémia FC II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Puskás Akadémia FC II | Csakvari TK | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Csakvari TK | Puskás Akadémia FC II | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2023 | Puskás Akadémia FC II | Szeged Csanad | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2024 | Szeged Csanad | Free player | - | Giải phóng |
| 01-10-2024 | Free player | VLS Veszprém | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-03-2026 15:15 | Puskas Akademia FC | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 21-02-2026 15:15 | Kazincbarcika | Puskas Akademia FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-02-2026 13:45 | MTK Budapest | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| NB III | 30-03-2025 09:00 | ETO Akademia | Veszprem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu