
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Banik Ostrava U19 | Banik Ostrava B | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2022 | Banik Ostrava B | Vyskov | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Vyskov | Banik Ostrava B | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2022 | Banik Ostrava B | Chrudim | - | Ký hợp đồng |
| 06-03-2023 | Chrudim | BFC Daugavpils | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | BFC Daugavpils | Chrudim | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2024 | Chrudim | SK Prostejov | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | SK Prostejov | Chrudim | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Chrudim | Banik Ostrava | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2024 | Banik Ostrava | Teplice | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Teplice | Banik Ostrava | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 29-03-2025 15:00 | Bohemians Praha 1905 | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2025 15:00 | FK Teplice | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2025 12:30 | FK Dukla Praha | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2025 18:00 | FK Teplice | FK Pardubice | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-02-2025 14:30 | FK Teplice | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-02-2025 12:30 | FK Mladá Boleslav | FK Teplice | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2025 12:30 | MFK Karviná | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-12-2024 14:30 | FK Teplice | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-12-2024 14:30 | FC Slovan Liberec | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 05-12-2024 19:00 | FC Viktoria Plzeň | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu