
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | CA All Boys II | All Boys | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2016 | All Boys | Atletico Tucuman | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Atletico Tucuman | All Boys | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-08-2017 | All Boys | Club Atlético Lanús | 0.68M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-03-2023 | Club Atlético Lanús | Botafogo RJ | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Botafogo RJ | Club Atlético Lanús | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2024 | Club Atlético Lanús | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Sport Club do Recife | Club Atlético Lanús | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 10-11-2024 21:30 | Sport Club do Recife | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 29-10-2024 00:00 | America MG | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 25-10-2024 00:30 | Sport Club do Recife | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-10-2024 00:30 | Sport Club do Recife | Operario Ferroviario PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 11-10-2024 21:30 | Gremio Novorizontino | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 08-10-2024 00:00 | Sport Club do Recife | Ceara | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-08-2024 00:00 | Sport Club do Recife | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-08-2024 00:00 | Vila Nova | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 10-08-2024 20:00 | Sport Club do Recife | Amazonas FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-08-2024 00:30 | Santos | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu