
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2021 | Gotham FC (w) | Glasgow Rangers (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2022 | Glasgow Rangers (w) | Fleury 91 (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 13-02-2026 19:10 | Manchester City Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-02-2026 12:00 | Leicester City Women | Manchester United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 25-01-2026 11:55 | Leicester City Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 12:00 | Tottenham Hotspur Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 12:00 | Tottenham Hotspur Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 14-12-2025 11:55 | Leicester City Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 12:00 | Leicester City Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 23-11-2025 15:00 | Leicester City Women | Crystal Palace Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Brighton & Hove Albion Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 09-11-2025 12:00 | West Ham United Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu