
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-08-2012 | Nyíregyháza Spartacus Youth | ETO FC Győr Youth | - | Ký hợp đồng |
| 26-02-2014 | ETO FC Győr Youth | Debreceni VSC - DLA Youth | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2015 | Debreceni VSC - DLA Youth | ETO FC Győr Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | ETO FC Győr Youth | ETO FC Győr U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | ETO FC Győr U17 | ETO FC Győr | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2022 | ETO FC Győr | Dunajska Streda | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2022 | Dunajska Streda | ETO FC Győr | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | ETO FC Győr | Dunajska Streda | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-02-2025 | Dunajska Streda | ETO FC Győr | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | ETO FC Győr | Dunajska Streda | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 19-04-2026 17:30 | Győri ETO FC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 10-04-2026 15:45 | Puskas Akademia FC | Győri ETO FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 05-04-2026 17:30 | Győri ETO FC | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 17:00 | Hungary | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:00 | Hungary | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-03-2026 15:45 | Kazincbarcika | Győri ETO FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 13-03-2026 19:00 | Győri ETO FC | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 28-02-2026 18:30 | Győri ETO FC | Ujpest FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-02-2026 16:30 | Paksi FC | Győri ETO FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 15-02-2026 16:45 | Győri ETO FC | Kisvárda Master Good FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu