
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-03-2018 | Ruch Chorzów Youth | Ruch Chorzow | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2019 | Ruch Chorzow | Leeds United | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-10-2020 | Leeds United | UD Logrones | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | UD Logrones | Leeds United | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2021 | Leeds United | Ibiza Eivissa | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Ibiza Eivissa | Leeds United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2022 | Leeds United | Ibiza Eivissa | - | Cho thuê |
| 23-03-2023 | Ibiza Eivissa | Leeds United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-03-2023 | Leeds United | Los Angeles FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2025 | Los Angeles FC | Cruz Azul | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 24-05-2026 02:40 | Los Angeles Galaxy | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 20-05-2026 00:00 | St. Louis City SC | Houston Dynamo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-05-2026 00:40 | Houston Dynamo | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-05-2026 01:30 | Real Salt Lake | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-05-2026 01:10 | Los Angeles FC | Houston Dynamo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 03-05-2026 00:40 | Houston Dynamo | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 30-04-2026 00:00 | Houston Dynamo | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-04-2026 00:40 | Austin FC | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-04-2026 00:40 | Houston Dynamo | San Diego FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-04-2026 23:40 | Orlando City | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 24/25 |
| US Open Cup Winner | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 22/23 |
| English 2nd tier champion | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |