
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-07-2019 | Buducnost Podgorica U19 | FK Iskra Danilovgrad | - | Cho thuê |
| 14-12-2019 | FK Iskra Danilovgrad | Buducnost Podgorica U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2020 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | - | Ký hợp đồng |
| 13-10-2020 | FK Buducnost Podgorica | Dinamo Zagreb II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2022 | Dinamo Zagreb | Tabor Sezana | - | Cho thuê |
| 17-01-2023 | Tabor Sezana | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2023 | Dinamo Zagreb | HSK Zrinjski Mostar | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | HSK Zrinjski Mostar | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2023 | Dinamo Zagreb | FK Buducnost Podgorica | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | FK Buducnost Podgorica | Partizan Belgrade | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serbia | 29-11-2025 17:30 | Partizan Belgrade | Habitpharm Javor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 22-11-2025 17:30 | Partizan Belgrade | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 17-11-2025 19:45 | Montenegro | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-11-2025 19:45 | Gibraltar | Montenegro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 09-11-2025 17:30 | Partizan Belgrade | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 05-11-2025 16:00 | Habitpharm Javor | Partizan Belgrade | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 01-11-2025 17:00 | FK Čukarički | Partizan Belgrade | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 24-10-2025 15:30 | Partizan Belgrade | Mladost Lucani | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 18-10-2025 16:30 | Backa Topola | Partizan Belgrade | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 04-10-2025 19:00 | Partizan Belgrade | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Montenegrin champion | 2 | 24/25 20/21 |
| Player of the Tournament | 1 | 23/24 |
| Bosnian-Herzegovinian champion | 1 | 22/23 |
| Bosnian-Herzegovinian cup winner | 1 | 22/23 |