
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | SCP RuzomberokU19 | MFK Ruzomberok | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | MFK Ruzomberok | Slovan Bratislava | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2016 | Slovan Bratislava | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2017 | Baumit Jablonec | 1. FC Nürnberg | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-02-2021 | 1. FC Nürnberg | Warta Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Warta Poznan | GKS Katowice | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-02-2026 19:15 | GKS Katowice | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-02-2026 11:15 | Arka Gdynia | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 13-02-2026 19:30 | GKS Katowice | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-02-2026 16:30 | GKS Katowice | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-01-2026 17:00 | Zaglebie Lubin | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-12-2025 16:30 | Rakow Czestochowa | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-11-2025 19:15 | GKS Katowice | Pogon Szczecin | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-11-2025 19:15 | GKS Katowice | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-10-2025 17:00 | LKS Nieciecza | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-10-2025 18:15 | GKS Katowice | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 1 | 17 |