
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Antiguoko KE Youth | Real Sociedad Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Real Sociedad Youth | Antiguoko KE Youth | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Antiguoko KE Youth | Real Sociedad Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Real Sociedad Youth | Deportivo Alavés Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Deportivo Alavés U19 | Club San Ignacio | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Club San Ignacio | Deportivo Alaves B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Deportivo Alaves B | Deportivo Alavés | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-04-2026 12:00 | Andorra CF | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-04-2026 16:30 | Cadiz | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 05-04-2026 14:15 | Andorra CF | Racing Santander | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-04-2026 17:00 | Andorra CF | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-03-2026 14:15 | Cultural Leonesa | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 21-03-2026 15:15 | Andorra CF | Eibar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-03-2026 15:15 | Granada CF | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-03-2026 15:15 | Andorra CF | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-03-2026 19:30 | Cordoba | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-02-2026 15:15 | Andorra CF | Real Zaragoza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |