
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Antiguoko KE Youth | Real Sociedad Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Real Sociedad Youth | Antiguoko KE Youth | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Antiguoko KE Youth | Real Sociedad Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Real Sociedad Youth | Deportivo Alavés Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Deportivo Alavés U19 | Club San Ignacio | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Club San Ignacio | Deportivo Alaves B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Deportivo Alaves B | Deportivo Alavés | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-11-2025 15:15 | Andorra CF | Castellon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-11-2025 15:15 | SD Huesca | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 02-11-2025 13:00 | Andorra CF | Cadiz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2025 18:30 | Valle de Egues | Andorra CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-10-2025 16:30 | Andorra CF | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 08-09-2025 13:00 | Equatorial Guinea | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 04-09-2025 16:00 | Sao Tome Principe | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-04-2025 14:15 | Deportivo Alavés | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 12:00 | Namibia | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-03-2025 13:00 | Equatorial Guinea | Sao Tome Principe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |