
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2015 | - | Lyon (w) | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2016 | Lyon (w) | Paris FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Paris FC (w) | Bordeaux (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Paris FC | Bordeaux | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2021 | Bordeaux (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 21-01-2023 | Paris Saint Germain (w) | Manchester United (w) | - | Cho thuê |
| 30-06-2023 | Manchester United (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Serie A Ý, Nữ | 16-11-2025 17:00 | Juventus Women | Genoa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 08-11-2025 13:00 | AC Milan Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 19-10-2025 13:30 | Lazio Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 04-10-2025 16:30 | Sassuolo Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 27-09-2025 15:30 | AS Roma Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 24-09-2025 16:30 | Juventus Women | Inter Milan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-12-2024 20:00 | France Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 24-11-2024 17:00 | Como 2000 Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 21-11-2024 20:00 | Arsenal Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-11-2024 17:45 | Juventus Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tournoi de France winner | 2 | 23 20 |
| Trophée des Championnes Féminin runner-up | 1 | 22/23 |
| Women's Super League runner-up | 1 | 22/23 |
| Women's FA Cup runner-up | 1 | 22/23 |
| Feminine Division 1 runner-up | 1 | 21/22 |
| Coupe de France Féminine winner | 3 | 21/22 15/16 14/15 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 16 |
| FIFA U20 Women's World Cup runner-up | 1 | 16 |
| Feminine Division 1 winner | 2 | 15/16 14/15 |
| UEFA Women's Champions League winner | 1 | 15/16 |