
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2010 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Cerezo Osaka | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2017 | Nagoya Grampus | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Yokohama F. Marinos | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 16-04-2026 16:15 | Al-Sadd | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 06:00 | Vissel Kobe | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-04-2026 05:00 | Fagiano Okayama | Vissel Kobe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-04-2026 10:00 | Vissel Kobe | Shimizu S-Pulse | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-03-2026 10:00 | Vissel Kobe | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 06:00 | Cerezo Osaka | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:00 | Vissel Kobe | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 05:00 | Nagoya Grampus | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-02-2026 10:00 | Vissel Kobe | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-02-2026 10:00 | Kyoto Sanga | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese cup winner | 1 | 24 |
| Japanese champion | 3 | 24 23 19 |
| AFC Champions League participant | 4 | 21/22 19/20 13/14 10/11 |
| East Asia Champion | 1 | 13 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |