
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | UKS SMS Lodz | Widzew lodz | 0.005M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2014 | Widzew lodz | Wisla Plock | 0.02M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-02-2020 | Wisla Plock | Warta Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Warta Poznan | Widzew lodz | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Widzew lodz | Ruch Chorzow | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2024 | Ruch Chorzow | PAE Chania | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2025 | PAE Chania | Lokomotiv Plovdiv | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 21/22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 12 |