
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2013 | Olympiakos Piraeus | Platanias FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Platanias FC | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2014 | Olympiakos Piraeus | Panionios | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Panionios | Olympiakos Piraeus | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Olympiakos Piraeus | Panionios | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Panionios | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2017 | Olympiakos Piraeus | Panionios | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Panionios | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2018 | Olympiakos Piraeus | Aris Thessaloniki | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Aris Thessaloniki | Alanyaspor | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2021 | Alanyaspor | Trabzonspor | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-08-2023 | Trabzonspor | Cardiff City | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | Cardiff City | Panathinaikos | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 19:00 | Panathinaikos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 15:00 | Panserraikos | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Belarus | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 19:00 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | Malmo FF | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-11-2025 16:00 | Volos NPS | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 15:30 | Panathinaikos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | Feyenoord | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 16:30 | Aris Thessaloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 12-10-2025 18:45 | Denmark | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Turkish champion | 1 | 21/22 |