
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2003 | SC Adelsdorf Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2005 | SpVgg Greuther Fürth Youth | 1.FC Nürnberg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Nurnberg U19 | Nurnberg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Nurnberg (Youth) | 1. FC Nürnberg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | 1. FC Nürnberg | SC Freiburg | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | SC Freiburg | Chemnitzer | Free | Ký hợp đồng |
| 21-01-2016 | Chemnitzer | SV Elversberg | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SV Elversberg | 1. FC Saarbrücken | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | 1. FC Saarbrücken | 1. FSV Mainz 05 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 19-04-2026 17:30 | Borussia Monchengladbach | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 19:00 | RC Strasbourg Alsace | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2026 17:30 | 1. FSV Mainz 05 | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 19:00 | 1. FSV Mainz 05 | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | TSG Hoffenheim | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 17:45 | 1. FSV Mainz 05 | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-03-2026 14:30 | SV Werder Bremen | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 20:00 | Sigma Olomouc | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Regionalliga Southwest Champion | 3 | 19/20 17/18 16/17 |
| Landespokal Saarland Winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |