
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-02-2015 | KRC Genk Youth | Manchester United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Manchester United U21 | KV Oostende | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | KV Oostende | Free player | - | Giải phóng |
| 12-01-2024 | Free player | Panahaiki-2005 | - | Ký hợp đồng |
| 22-04-2024 | Panahaiki-2005 | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2024 | Free player | SC Lokeren-Temse | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 22-11-2025 15:00 | KSC Lokeren | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-11-2025 19:00 | RFC Seraing | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 31-10-2025 19:00 | KSC Lokeren | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 26-10-2025 15:00 | RSCA Futures | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-09-2025 18:00 | Beerschot Wilrijk | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-09-2025 14:00 | SK Beveren | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 11-05-2025 14:00 | Patro Eisden | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 03-05-2025 14:00 | KSC Lokeren | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-04-2025 17:15 | RWDM Brussels | KSC Lokeren | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 24-04-2025 18:30 | KSC Lokeren | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |