
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-08-2009 | NK Hrvatski Dragovoljac Youth | GNK Dinamo Zagreb Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | GNK Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2018 | Dinamo Zagreb U19 | Monaco U19 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-07-2019 | Monaco U19 | Hajduk Split | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-01-2023 | Hajduk Split | FC Augsburg | 0.65M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2024 | FC Augsburg | Vejle | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Vejle | FC Augsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2024 | FC Augsburg | Vejle | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Vejle | FC Augsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 21-02-2026 16:15 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Osijek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 15-02-2026 16:45 | NK Osijek | Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 08-02-2026 14:00 | NK Varteks Varazdin | NK Osijek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-02-2026 14:00 | NK Osijek | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 25-01-2026 16:45 | NK Osijek | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 20-12-2025 14:00 | NK Osijek | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 13-12-2025 14:00 | NK Osijek | HNK Gorica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 07-12-2025 16:30 | NK Osijek | NK Istra 1961 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 28-11-2025 17:00 | HNK Vukovar 1991 | NK Osijek | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 23-11-2025 15:00 | NK Osijek | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
| Croatian cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |